thỏ đế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ con thỏ rừng: "thỏ đế" là tên gọi của một loài thỏ sống hoang dã, thường được dùng trong văn nói dân gian.
- Người nhút nhát, hay sợ hãi: "thỏ đế" cũng được dùng như một từ so sánh để chỉ người có tính cách rụt rè, dễ hoảng sợ, tương tự như hình ảnh con thỏ rừng vốn nhát gan.
Ví dụ sử dụng
Chỉ con vật:
- Trong rừng có nhiều thỏ đế chạy nhảy. (Trong rừng có nhiều con thỏ rừng hoạt động.)
- Thỏ đế thường trốn trong bụi rậm khi nghe tiếng động. (Thỏ rừng hay ẩn nấp trong bụi khi có tiếng động lạ.)
Chỉ người:
- Anh ta nhát như thỏ đế, chẳng dám nói gì. (Anh ta rất nhút nhát, không dám phát biểu.)
- Đừng có làm thỏ đế, hãy mạnh dạn lên. (Đừng sợ hãi quá, hãy can đảm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhát như thỏ đế": thành ngữ so sánh phổ biến, diễn tả sự nhút nhát cực độ.
- Cô ấy nhát như thỏ đế, đến nỗi không dám đi một mình. (Cô ấy rất sợ hãi, đến mức không dám đi một mình.)
"Thỏ đế chạy": hình ảnh ẩn dụ cho sự bỏ chạy vì sợ hãi.
- Khi gặp nguy hiểm, hắn ta chạy như thỏ đế. (Khi gặp nguy hiểm, hắn ta bỏ chạy rất nhanh vì sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Thỏ (danh từ): con vật nhỏ, tai dài, thường được nuôi hoặc sống hoang dã.
- Nuôi thỏ làm cảnh rất thú vị. (Nuôi thỏ làm thú cưng rất thú vị.)
Nhát (tính từ): sợ hãi, thiếu can đảm — từ đồng nghĩa với tính cách của "thỏ đế".
- Trẻ con thường nhát khi gặp người lạ. (Trẻ em thường sợ khi gặp người lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏ rừng: chỉ loài thỏ hoang dã, tương tự "thỏ đế".
- Nhút nhát: tính từ chỉ sự rụt rè, thiếu tự tin.
- Tính nhút nhát khiến cô ấy khó hòa nhập. (Tính rụt rè làm cô ấy khó hòa nhập.)
- Sợ sệt: trạng thái lo lắng, sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
Nhát như thỏ đế: rất nhút nhát, sợ hãi (đã giải thích ở trên).
- Chú bé ấy nhát như thỏ đế, không dám chơi trò mạo hiểm. (Chú bé ấy rất sợ, không dám tham gia trò chơi mạo hiểm.)
Chạy như thỏ đế: chạy rất nhanh vì sợ hãi hoặc hoảng loạn.
- Nghe tiếng nổ, đám đông chạy như thỏ đế. (Nghe tiếng nổ, đám đông chạy tán loạn vì sợ.)